續食 xù shí · tục thực Hán Việt: tục thực · Pinyin: xù shí Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 食 (thực)Pinyinxù shíHán Việttục thựcCấu tạo續 + 食 · tục + thực nghĩa thành phần: tục + thực