續魄 xù pò · tục phách Hán Việt: tục phách · Pinyin: xù pò Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 魄 (phách)Pinyinxù pòHán Việttục pháchCấu tạo續 + 魄 · tục + phách nghĩa thành phần: tục + phách