續麻

xù má tục ma

Hán Việt: tục ma · Pinyin: xù má

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "顶真续麻"的简称。古时酒令﹑诗﹑词﹑曲中的一种修辞格式。前句末字即作为后句首字,递接而下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."顶真续麻"的简称。古时酒令﹑诗﹑词﹑曲中的一种修辞格式。前句末字即作为后句首字,递接而下。