累囚 luy tù Hán Việt: luy tù Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 囚 (tù)Hán Việtluy tùCấu tạo累 + 囚 · luy + tù nghĩa thành phần: luy + tù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羈繫於獄中的囚犯。《左傳.成公三年》:「兩釋纍囚,以成其好。」《新唐書.卷一○二.虞世南傳》:「恐有冤獄枉繫,宜省錄纍囚,庶幾或當天意。」