累堆 luy đôi Hán Việt: luy đôi Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 堆 (đôi)Hán Việtluy đôiCấu tạo累 + 堆 · luy + đôi nghĩa thành phần: luy + đôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數量很多,形同累贅。《二刻拍案驚奇》卷二一:「我們帶了纍堆物事,如何尋訪?」