纏人 chán rén · triền nhân Hán Việt: triền nhân · Pinyin: chán rén Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 人 (nhân)Pinyinchán rénHán Việttriền nhânCấu tạo纏 + 人 · triền + nhân nghĩa thành phần: triền + nhân Nghĩa EngCihui 纏人 chánrén* v.o./s.v. <coll.> pester people