纏令 chán lìng · triền lệnh Hán Việt: triền lệnh · Pinyin: chán lìng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 令 (lệnh)Pinyinchán lìngHán Việttriền lệnhCấu tạo纏 + 令 · triền + lệnh nghĩa thành phần: triền + lệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唱賺曲中有引子尾聲的為「纏令」。金、元時被廣泛運用。如董西廂中有醉落魄纏令、點降脣纏令等。