纏嚼 chán jué · triền tước Hán Việt: triền tước · Pinyin: chán jué Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 嚼 (tước)Pinyinchán juéHán Việttriền tướcCấu tạo纏 + 嚼 · triền + tước nghĩa thành phần: triền + tước