纏回 chán huí · triền hồi Hán Việt: triền hồi · Pinyin: chán huí Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 回 (hồi)Pinyinchán huíHán Việttriền hồiCấu tạo纏 + 回 · triền + hồi nghĩa thành phần: triền + hồi Nghĩa EngCihui 纏回 hánhuí n. turbaned Muslims (in Gansu and Xinjiang)