纏報 triền báo Hán Việt: triền báo Tổng quan (術語)纏縛有情而使不自在之生死苦報也。☸ Cấu tạo: 缠 (triền) + 报 (báo)Hán Việttriền báoCấu tạo缠 + 报 · triền + báo nghĩa thành phần: triền + báo Nghĩa ViệtCihui (術語)纏縛有情而使不自在之生死苦報也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪