纏帶

chán dài triền đái

Hán Việt: triền đái · Pinyin: chán dài

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來纏束外衣的腰帶。《金瓶梅》第一回:「隨即解了纏帶,脫了身上鸚哥綠紵絲衲襖。」

Eng

  • Cihui 纏帶 hándài n. girdle; waistband M:¹tiáo