纏惹

chán rě triền nhạ

Hán Việt: triền nhạ · Pinyin: chán rě

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (nhạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 纏擾。《董西廂》卷八:「俺咱恁時,準備了娶他來,不幸病纏惹。」也作「纏繳」、「纏擾」。

Eng

  • Cihui 纏惹 hánrě v. be annoyed; bother persistently