纏束 chán shù · triền thúc Hán Việt: triền thúc · Pinyin: chán shù Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 束 (thúc)Pinyinchán shùHán Việttriền thúcCấu tạo纏 + 束 · triền + thúc nghĩa thành phần: triền + thúc Nghĩa EngCihui 纏束 hánshù v. 1. restrict 2. tie up (a girdle)