纏染 chán rǎn · triền nhiễm Hán Việt: triền nhiễm · Pinyin: chán rǎn Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 染 (nhiễm)Pinyinchán rǎnHán Việttriền nhiễmCấu tạo纏 + 染 · triền + nhiễm nghĩa thành phần: triền + nhiễm