纏牽

chán qiān triền khiên

Hán Việt: triền khiên · Pinyin: chán qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (khiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾纏牽累。《文選.左思.招隱詩二首之二》:「結綬生纏牽,彈冠去埃塵。」