纏礙 chán ài · triền ngại Hán Việt: triền ngại · Pinyin: chán ài Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 礙 (ngại)Pinyinchán àiHán Việttriền ngạiCấu tạo纏 + 礙 · triền + ngại nghĩa thành phần: triền + ngại