纏累 chán lèi · triền luy Hán Việt: triền luy · Pinyin: chán lèi Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 累 (luy)Pinyinchán lèiHán Việttriền luyCấu tạo纏 + 累 · triền + luy nghĩa thành phần: triền + luy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牽累。如:「她被孩子們纏累著,脫不了身。」EngCihui 纏累 hánlěi v. involve; implicate; entangle Từ liên quan Từ đồng nghĩa牵累