缠弦 triền huyền Hán Việt: triền huyền Tổng quan Cấu tạo: 缠 (triền) + 弦 (huyền)Hán Việttriền huyềnCấu tạo缠 + 弦 · triền + huyền nghĩa thành phần: triền + huyền