纏絡
triền lạc
Hán Việt: triền lạc · Pinyin: chán luò
Tổng quan
quấn quanh | ngoằn ngoèo (của đường hay sông) kết; quấn。纏繞。
Nghĩa
Việt
- Cihui quấn quanh | ngoằn ngoèo (của đường hay sông) kết; quấn。纏繞。
Eng
- CC-CEDICT to wind around|to twist and turn (of road or river)
- Cihui to wind around; to twist and turn (of road or river)