纏經 chán jīng · triền kinh Hán Việt: triền kinh · Pinyin: chán jīng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 經 (kinh)Pinyinchán jīngHán Việttriền kinhCấu tạo纏 + 經 · triền + kinh nghĩa thành phần: triền + kinh