纏緬 chán miǎn · triền miễn Hán Việt: triền miễn · Pinyin: chán miǎn Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 緬 (miễn)Pinyinchán miǎnHán Việttriền miễnCấu tạo纏 + 緬 · triền + miễn nghĩa thành phần: triền + miễn