纏縈 chán yíng · triền oanh Hán Việt: triền oanh · Pinyin: chán yíng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 縈 (oanh)Pinyinchán yíngHán Việttriền oanhCấu tạo纏 + 縈 · triền + oanh nghĩa thành phần: triền + oanh