纏縻 chán mí · triền mi Hán Việt: triền mi · Pinyin: chán mí Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 縻 (mi)Pinyinchán míHán Việttriền miCấu tạo纏 + 縻 · triền + mi nghĩa thành phần: triền + mi