纏繳

chán jiǎo triền chước

Hán Việt: triền chước · Pinyin: chán jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (chước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 纏擾。元.白樸《牆頭馬上》第二折:「睡魔纏繳得慌,別恨禁持得煞。」元.沙正卿〈一枝花.荒陂寒雁鳴套.梁州〉曲:「愁和悶共淒涼廝纏繳,不離我週遭。」也作「纏惹」、「纏擾」。