纏袋 chán dài · triền đại Hán Việt: triền đại · Pinyin: chán dài Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 袋 (đại)Pinyinchán dàiHán Việttriền đạiCấu tạo纏 + 袋 · triền + đại nghĩa thành phần: triền + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 纏繫在腰際的窄袋,可用來放置財物。《水滸傳》第六二回:「腰繫緋紅纏袋,腳穿踢土皮靴。」