纏裹

chán guǒ triền khỏa

Hán Việt: triền khỏa · Pinyin: chán guǒ

Tổng quan

(từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng, băng, quần băng; quần tã lót

Cấu tạo: (triền) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng, băng, quần băng; quần tã lót

Eng

  • Cihui 纏裹 hánguǒ* v. wrap up; cover tightly