纏訟 triền tụng Hán Việt: triền tụng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 訟 (tụng)Hán Việttriền tụngCấu tạo纏 + 訟 · triền + tụng nghĩa thành phần: triền + tụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不斷訴訟,不得結案。如:「這件案子已纏訟多年。」EngCihui 纏訟 hánsòng v. be involved in a tangled lawsuit