纏賬 chán zhàng · triền trướng Hán Việt: triền trướng · Pinyin: chán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 賬 (trướng)Pinyinchán zhàngHán Việttriền trướngCấu tạo纏 + 賬 · triền + trướng nghĩa thành phần: triền + trướng