纓佩

yīng pèianh bội

Hán Việt: anh bội · Pinyin: yīng pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"缨佩"。

Cấu tạo: 纓 (anh) + 佩 (bội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩蘭 · 佩刀 · 佩劍 · 佩囊 · 佩奇 · 佩帶 · 佩戴 · 佩服