纓子
anh tử
Hán Việt: anh tử · Pinyin: yīng zi
Tổng quan
chùm; mớ; bó
1.系在衣帽或器物上的穗状饰物。 2.像缨子的东西。多指萝卜﹑芥菜等的叶。
繫在服裝或器物上的穗狀飾物。
Nghĩa
Việt
- Cihui dây tua: chùm/mớ/bó
- Biên soạn 1. tassel 2. something shaped like a tassel
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繫在服裝或器物上的穗狀飾物。
Eng
- Cihui 纓子 īngzi n. 1. tassel 2. something shaped like a tassel; luóbo ∼ radish leaves