纓尾目

yīng wěi mù anh vĩ mục

Hán Việt: anh vĩ mục · Pinyin: yīng wěi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (vĩ) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指衣魚類及纓尾類的動物。體長可達三十公釐,觸角長,口器突出,腹十一節,尾上有分節尾絲,體表有鱗片。