纓紳 yīng shēn · anh thân Hán Việt: anh thân · Pinyin: yīng shēn Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 紳 (thân)Pinyinyīng shēnHán Việtanh thânCấu tạo纓 + 紳 · anh + thân nghĩa thành phần: anh + thân