纓絡

yīng luò anh lạc

Hán Việt: anh lạc · Pinyin: yīng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以珠玉綴成的裝飾品。《北史.卷九五.林邑傳》:「王戴金花冠,形如章甫,衣朝霞布,珠璣纓絡。」也作「瓔珞」。 2.纏繞。指世俗的牽絆。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「方解纓絡,永託茲嶺。」

Eng

  • Cihui 纓絡 yīngluò n. ornamental fringes on a garment