纓緌 yīng ruí · anh nhuy Hán Việt: anh nhuy · Pinyin: yīng ruí Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 緌 (nhuy)Pinyinyīng ruíHán Việtanh nhuyCấu tạo纓 + 緌 · anh + nhuy nghĩa thành phần: anh + nhuy