纓緌

yīng ruíanh nhuy

Hán Việt: anh nhuy · Pinyin: yīng ruí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"缨绥"。 2.冠带与冠饰。亦借指官位或有声望的士大夫。

Cấu tạo: 纓 (anh) + 緌 (nhuy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

緌緌 · 纓子 · 纓帽 · 缨子 · 缨帽 · 纓翅目 · 纓佩 · 纓冕