纓頂 yīng dǐng · anh đính Hán Việt: anh đính · Pinyin: yīng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 頂 (đính)Pinyinyīng dǐngHán Việtanh đínhCấu tạo纓 + 頂 · anh + đính nghĩa thành phần: anh + đính