纔茲 cái zī · tài tư Hán Việt: tài tư · Pinyin: cái zī Tổng quan Cấu tạo: 纔 (tài) + 茲 (tư)Pinyincái zīHán Việttài tưCấu tạo纔 + 茲 · tài + tư nghĩa thành phần: tài + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。方才。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。方才。