纔兹 cái zī·tài tư Hán Việt: tài tư · Pinyin: cái zī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。方才。 Cấu tạo: 纔 (tài) + 茲 (tư)Pinyincái zīHán Việttài tưCấu tạo纔 + 茲 · tài + tư nghĩa thành phần: tài + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。方才。 Từ liên quan Gần nghĩa兹因 · 才然 · 兹沃勒 · 兹事体大 · 兹卡病毒 · 兹令 · 兹其 · 兹兹