纔剛

cái gāng tài cương

Hán Việt: tài cương · Pinyin: cái gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚才。