纔刚 cái gāng·tài cương Hán Việt: tài cương · Pinyin: cái gāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刚才。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 剛才。《紅樓夢》第六二回:「纔剛餓了,我已告訴了柳嫂子,先給我做碗湯。」也作「纔子」。 Cấu tạo: 纔 (tài) + 剛 (cương)Pinyincái gāngHán Việttài cươngTừ loạitrạngCấu tạo纔 + 剛 · tài + cương nghĩa thành phần: tài + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刚才。 Từ liên quan Gần nghĩa刚一 · 刚介 · 刚体 · 刚健 · 刚刚 · 刚劲 · 刚勇 · 刚好