纔到

tài đáo

Hán Việt: tài đáo

Tổng quan

mới đến

Cấu tạo: (tài) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới đến

Eng

  • Cihui 才到 ái dào v.p. 1. just arrived 2. only reach (after so much time and effort)