纔可

cái kětài khả

Hán Việt: tài khả · Pinyin: cái kě

Tổng quan

mới khá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恰好。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

正好、恰好。唐.王維〈洛陽女兒行〉:「洛陽女兒對門居,纔可容顏十五餘。」

Cấu tạo: 才 (tài) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa vặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正好、恰好。唐.王維〈洛陽女兒行〉:「洛陽女兒對門居,纔可容顏十五餘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以