才可

cái kě tài khả

Hán Việt: tài khả · Pinyin: cái kě

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (khả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正好、恰好。唐.王維〈洛陽女兒行〉:「洛陽女兒對門居,纔可容顏十五餘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰好。