才此

cái cǐ tài thử

Hán Việt: tài thử · Pinyin: cái cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛才。元.康進之《李逵負荊》第一折:「你還不知道,纔此這杯酒是肯酒,這褡膊是紅定。」也作「才始」、「纔則」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方才。