纖仄 xiān zè · tiêm trắc Hán Việt: tiêm trắc · Pinyin: xiān zè Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 仄 (trắc)Pinyinxiān zèHán Việttiêm trắcCấu tạo纖 + 仄 · tiêm + trắc nghĩa thành phần: tiêm + trắc