纖妍

xiān yán tiêm nghiên

Hán Việt: tiêm nghiên · Pinyin: xiān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (nghiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘦小妍麗。《魏書.卷三五.崔浩傳》:「浩纖妍潔白如美婦人,而性敏達,長於謀計。」也作「孅妍」。

Eng

  • Cihui 纖妍 xiānyán v.p. elegant and pretty