纖屑
tiêm tiết
Hán Việt: tiêm tiết · Pinyin: xiān xiè
Tổng quan
chi tiết nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui chi tiết nhỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瑣碎、細微。唐.柳宗元〈唐故萬年令裴府君墓碣〉:「纖屑促密,皆曲中節度,而終身不以酒氣加人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细微;琐屑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细微;琐屑。
Eng
- CC-CEDICT fine detail
- Cihui fine detail