纖形 xiān xíng · tiêm hình Hán Việt: tiêm hình · Pinyin: xiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 形 (hình)Pinyinxiān xíngHán Việttiêm hìnhCấu tạo纖 + 形 · tiêm + hình nghĩa thành phần: tiêm + hình