纖瑕 xiān xiá · tiêm hà Hán Việt: tiêm hà · Pinyin: xiān xiá Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 瑕 (hà)Pinyinxiān xiáHán Việttiêm hàCấu tạo纖 + 瑕 · tiêm + hà nghĩa thành phần: tiêm + hà