纖經 xiān jīng · tiêm kinh Hán Việt: tiêm kinh · Pinyin: xiān jīng Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 經 (kinh)Pinyinxiān jīngHán Việttiêm kinhCấu tạo纖 + 經 · tiêm + kinh nghĩa thành phần: tiêm + kinh