纖綺 xiān qǐ · tiêm khỉ Hán Việt: tiêm khỉ · Pinyin: xiān qǐ Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 綺 (khỉ)Pinyinxiān qǐHán Việttiêm khỉCấu tạo纖 + 綺 · tiêm + khỉ nghĩa thành phần: tiêm + khỉ