纖縞 xiān gǎo · tiêm cảo Hán Việt: tiêm cảo · Pinyin: xiān gǎo Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 縞 (cảo)Pinyinxiān gǎoHán Việttiêm cảoCấu tạo纖 + 縞 · tiêm + cảo nghĩa thành phần: tiêm + cảo