纖過 xiān guò · tiêm quá Hán Việt: tiêm quá · Pinyin: xiān guò Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 過 (quá)Pinyinxiān guòHán Việttiêm quáCấu tạo纖 + 過 · tiêm + quá nghĩa thành phần: tiêm + quá