纖鉅 tiêm cự Hán Việt: tiêm cự Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 鉅 (cự)Hán Việttiêm cựCấu tạo纖 + 鉅 · tiêm + cự nghĩa thành phần: tiêm + cự Nghĩa EngCihui 纖鉅 iānjù v.p. big and small; hefty and minute